Tại sao giá dầu, chiến tranh trung đông lên thì lại có lợi cho các doanh nghiệp phân bón Việt Nam mà không phải là dầu khí?
Kiến thức đầu tư
Giá dầu tăng do xung đột địa chính trị tại Trung Đông (như các cuộc tấn công gần đây giữa Mỹ, Israel và Iran) thường tạo ra hiệu ứng domino trên thị trường năng lượng và hàng hóa toàn cầu, bao gồm cả ngành phân bón và dầu khí tại Việt Nam. Tôi sẽ giải thích chi tiết lý do tại sao các doanh nghiệp phân bón Việt Nam (như Đạm Phú Mỹ - DPM, Đạm Cà Mau - DCM, hay các công ty sản xuất ure khác) thường được hưởng lợi, đồng thời so sánh với ngành dầu khí để làm rõ sự khác biệt.
Lưu ý rằng, tác động không phải lúc nào cũng tuyệt đối mà phụ thuộc vào mức độ kéo dài của xung đột, tồn kho, và biến động giá bán.Lý do giá dầu tăng và chiến tranh Trung Đông có lợi cho doanh nghiệp phân bón Việt Nam
Ngành phân bón Việt Nam chủ yếu sản xuất ure (phân đạm) từ khí tự nhiên làm nguyên liệu chính, và khí này thường được định giá dựa trên giá dầu (qua các chỉ số như FO hoặc Brent). Khi giá dầu tăng, chi phí đầu vào (khí) sẽ tăng, nhưng lợi ích vượt trội hơn nhờ các yếu tố sau:
Gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông đẩy giá ure thế giới tăng mạnh:
Trung Đông là “hub” sản xuất và xuất khẩu ure lớn nhất thế giới (chiếm khoảng 30-40% nguồn cung toàn cầu, với các nước như Iran, Ai Cập, và các quốc gia Vùng Vịnh). Xung đột có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm xuất khẩu từ khu vực này, dẫn đến khan hiếm và giá ure tăng vọt (thường 10-20% hoặc hơn trong ngắn hạn).
Việt Nam là nước sản xuất ure lớn ở Đông Nam Á, nên khi giá thế giới tăng, doanh nghiệp trong nước có thể bán ure với giá cao hơn, bù đắp và vượt qua chi phí đầu vào tăng. Ví dụ, giá ure đã tăng hơn 10% so với cuối 2025 do bất ổn địa chính trị gần đây.
Lợi nhuận từ tồn kho và biên lợi nhuận mở rộng:
Các doanh nghiệp phân bón thường có lượng tồn kho nguyên liệu (khí) mua với giá thấp trước đó. Khi giá dầu tăng, giá bán ure tăng nhanh hơn chi phí sản xuất mới, tạo “lợi nhuận tồn kho” (inventory profit) – tức là bán hàng tồn kho cũ với giá mới cao hơn, giúp lợi nhuận gộp tăng đột biến.
Trong ngắn hạn, biên lợi nhuận có thể mở rộng 20-50% nếu xung đột kéo dài, vì nhu cầu phân bón từ nông nghiệp (lúa, cà phê, cao su) ở Việt Nam và khu vực vẫn ổn định hoặc tăng do mùa vụ.
Tương quan với chu kỳ hàng hóa:
Giá dầu tăng thường kéo theo chu kỳ tăng giá hàng hóa nông nghiệp và phân bón, tạo đòn bẩy cho ngành. Dự báo giá ure nội địa và thế giới sẽ neo cao hoặc tăng nhẹ trong quý I/2026, hỗ trợ doanh thu của các công ty như DPM và DCM.
Kết quả là, cổ phiếu phân bón thường “tím” (tăng trần) trên sàn chứng khoán Việt Nam khi giá dầu leo thang, như đã thấy gần đây với DPM, DCM tăng mạnh.
Tại sao không phải (hoặc ít hơn) cho doanh nghiệp dầu khí Việt Nam?Thực tế, ngành dầu khí Việt Nam cũng được hưởng lợi từ giá dầu tăng, nhưng mức độ và cơ chế khác biệt so với phân bón, dẫn đến nhận định rằng phân bón có thể “nổi bật” hơn trong một số ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích:
Lợi ích trực tiếp cho dầu khí, nhưng phân hóa rõ nét:
Các doanh nghiệp upstream (khai thác) như Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS), Lọc dầu Bình Sơn (BSR), hay dịch vụ dầu khí như PVS, PVD được lợi trực tiếp vì giá dầu cao hơn làm tăng doanh thu từ bán dầu thô và khí.
Ví dụ, giá dầu Brent tăng lên 82 USD/thùng gần đây đã đẩy cổ phiếu dầu khí tăng nóng, với đòn bẩy lợi nhuận có thể gấp 3-5 lần mức tăng giá dầu.
Tuy nhiên, không phải tất cả đều lợi: Các doanh nghiệp downstream (chế biến, phân phối) như Petrolimex (PLX) hay Tổng Công ty Dầu Việt Nam (OIL) có thể chịu áp lực chi phí nhập khẩu dầu thô tăng, dẫn đến biên lợi nhuận mỏng hơn nếu không điều chỉnh giá bán kịp thời.
Ngoài ra, Việt Nam nhập khẩu phần lớn dầu (khoảng 70-80%), nên giá dầu tăng có thể làm lạm phát chi phí toàn ngành, không phải lúc nào cũng chuyển hết sang người tiêu dùng do quy định giá xăng dầu trong nước.
Rủi ro lớn hơn từ xung đột địa chính trị:
Xung đột Trung Đông có thể làm gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu, nhưng Việt Nam chủ yếu nhập dầu từ Nga, châu Á và châu Phi, ít phụ thuộc trực tiếp vào Trung Đông. Tuy nhiên, nếu chiến tranh lan rộng, giá dầu có thể chạm 100 USD/thùng, gây áp lực lạm phát và làm chậm tăng trưởng kinh tế, gián tiếp ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu năng lượng.
So với phân bón (lợi từ khan hiếm ure cụ thể từ Trung Đông), dầu khí có thể gặp biến động mạnh hơn, với rủi ro “tăng nóng rồi điều chỉnh” nếu xung đột kết thúc nhanh.
Tóm lại, cả hai ngành đều có thể hưởng lợi từ giá dầu tăng, nhưng phân bón nổi bật hơn nhờ yếu tố gián đoạn cung ure từ Trung Đông (làm giá bán tăng vượt chi phí), lợi nhuận tồn kho, và nhu cầu ổn định từ nông nghiệp. Dầu khí lợi trực tiếp hơn ở upstream nhưng có thể bị phân hóa và rủi ro cao hơn từ lạm phát chi phí. Nếu xung đột kéo dài, cả hai đều tích cực, nhưng nhà đầu tư nên theo dõi giá ure và dầu Brent để đánh giá cụ thể.



