PHÂN TÍCH ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU MWG — CTCP ĐẦU TƯ THẾ GIỚI DI ĐỘNG
Phân tích theo khung bàn giao dự án Tìm quy luật đỉnh/đáy cổ phiếu Việt Nam Dữ liệu: Yahoo Finance, giá điều chỉnh (adjusted close), 2015-01-01 → 2026-08-12 Ngày lập: 12/8/2026
1. NHẬN DẠNG VÀ PHÂN NHÓM HÀNH VI
MWG — CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động Sàn HOSE, niêm yết 7/2014. Vốn hóa ~105.000 tỷ VND (8/2026). Ngành: bán lẻ công nghệ (Thế Giới Di Động, Điện Máy Xanh) + bán lẻ tạp hóa (Bách Hóa Xanh) + dược phẩm (An Khang).
Phân nhóm: Nhóm 1 biến thể — Trụ có alpha driver riêng biệt.
MWG có đặc tính nhóm 1 (trụ/phòng thủ): vốn hóa lớn, thanh khoản cao, đỉnh/đáy có tương quan cao với VN-Index. Tuy nhiên, MWG khác biệt ở ba điểm:
Biên độ dao động lớn hơn thị trường. Drawdown trung bình -42,7% so với VN-Index thường -25 đến -35%. MWG có beta thực tế cao hơn 1.
Alpha driver quyết định: Bách Hóa Xanh. BHX là biến riêng mà không mã nào khác có. Khi BHX lỗ (2022–2023), MWG giảm sâu hơn thị trường; khi BHX lãi (2024–2026), MWG tăng mạnh hơn thị trường. BHX tạo ra phần alpha mà ba trục vĩ mô T1/T2/T3 không giải thích được.
Nhạy với dòng tiền ngoại. Dragon Capital là cổ đông lớn suốt giai đoạn 2016–2026. Hành vi mua/bán của DC là tín hiệu sớm đáng tin cậy.
2. BẢNG CÁC ĐIỂM ĐẢO CHIỀU LỚN (≥25%)
Thuật toán: swing detection, ngưỡng 25% — đỉnh là điểm cao nhất trước khi giảm ≥25%, đáy là điểm thấp nhất trước khi tăng ≥25%. Giá sử dụng: adjusted close (đã loại bỏ ảnh hưởng chia tách, cổ tức cổ phiếu).
Ghi chú cột Vol ratio: tỷ lệ volume trung bình 20 phiên sau / 20 phiên trước điểm đảo chiều. Giá trị <1 ở đỉnh = volume cạn trước khi gãy; >1 ở đáy = capitulation selling rồi volume hồi.
Thống kê chu kỳ:
Pha Số lần TB thời gian Median TB biên độ TĂNG (đáy→đỉnh) 7 430 ngày 299 ngày +155,7% GIẢM (đỉnh→đáy) 6 173 ngày 194 ngày −42,7%
Nhận xét: giảm nhanh hơn tăng (tỷ lệ thời gian ~1:2,5), biên độ giảm lớn (>40% trung bình) — đây là đặc tính của cổ phiếu tăng trưởng có đòn bẩy hoạt động cao, không phải nhóm 1 thuần túy.
3. PHÂN TÍCH ROOT CAUSE / CATALYST TỪNG ĐIỂM ĐẢO CHIỀU
ĐỈNH #2 — 26/02/2015 (AC 11.141, raw 14.200)
Root cause: Cổ phiếu mới lên sàn (7/2014), thanh khoản mỏng, chưa có đủ cổ đông nền tảng
Catalyst: Rally ngắn thị trường chung đầu 2015
Cơ chế: Volume giảm 71% sau đỉnh (vol ratio 0,29x) — đỉnh thanh khoản mỏng, không có người mua tiếp
ĐÁY #3 — 15/09/2015 (AC 5.786, raw 7.375, −48,1%)
Root cause: Trung Quốc phá giá nhân dân tệ (11/8/2015). VN-Index mất 15% trong tháng 8
Catalyst: Lo ngại dòng hàng giá rẻ Trung Quốc tràn vào, ảnh hưởng bán lẻ
Cơ chế: Thanh khoản thấp (TB 60p chỉ 1,4 tỷ/phiên) phóng đại biến động. Cổ phiếu mới, chưa được quỹ ngoại nắm nhiều
Lưu ý: Đáy này là đáy thấp nhất lịch sử MWG tính theo adjusted close. Đỉnh sau đó tăng 379% — pha tăng dài nhất và mạnh nhất
ĐỈNH #4 — 22/11/2017 (AC 27.730, raw 34.375, +379,3%)
Root cause: MWG giai đoạn tăng trưởng vàng: mở 5 cửa hàng/tuần, phủ 63/63 tỉnh thành, LNST tăng trưởng >30%/năm liên tục 2015–2017. Ra mắt BHX cuối 2015, mở rộng An Khang (mua Phúc An Khang 2017)
Catalyst: VN-Index tiệm cận đỉnh lịch sử (đỉnh 1/2018). Kỳ vọng tăng trưởng đã phản ánh hết vào giá
Cơ chế: P/E đạt vùng cao lịch sử. Giá tăng 379% trong 799 ngày — mean reversion tất yếu
ĐÁY #5 — 19/04/2018 (AC 19.764, raw 24.500, −28,7%)
Root cause: Bán tháo toàn cầu tháng 2/2018 (VIX shock), chiến tranh thương mại Mỹ-Trung bắt đầu
Catalyst: VN-Index flash crash phiên 5/2/2018 (giảm kỷ lục 20 năm)
Cơ chế: Drawdown −28,7% — nhỏ nhất trong tất cả các pha giảm. MWG có nền tảng kinh doanh vững tại thời điểm này → phòng thủ tốt. 148 ngày — pha giảm ngắn thứ hai
Tín hiệu đáy: Tin xấu (trade war) ra nhưng biên độ giảm hạn chế so với các lần khác
ĐỈNH #6 — 27/09/2019 (AC 39.694, raw 42.667, +100,8%)
Root cause: MWG tiếp tục mở rộng, BHX đã có ~1.600 cửa hàng. Doanh thu tăng nhưng BHX bắt đầu lỗ nặng
Catalyst: Không có catalyst cụ thể. Thị trường chung sideway, giá MWG đạt vùng kháng cự mạnh
Cơ chế: Giá đã double từ đáy. Tốc độ tăng trưởng EPS bắt đầu chậm lại — dấu hiệu Đ-C1 (tăng trưởng giảm tốc). Vol ratio 0,84x = volume cạn dần
ĐÁY #7 — 31/03/2020 (AC 18.265, raw 19.633, −54,0%)
Root cause: COVID-19, lockdown toàn cầu. Bán lẻ trực tiếp bị ảnh hưởng nặng nhất
Catalyst: WHO công bố đại dịch 11/3/2020
Cơ chế: Drawdown −54,0% — nặng hơn VN-Index (−31%) gần gấp đôi. Ngành bán lẻ bị punish đặc biệt nặng vì cửa hàng phải đóng. Vol ratio 1,25x = capitulation selling rõ ràng
Tín hiệu đáy: Volume đột biến rồi cạn (capitulation), NHNN hạ lãi suất tháng 3–5/2020
ĐỈNH #8 — 15/04/2022 (AC 75.911, raw 80.100, +315,6%)
Root cause: Rally hậu COVID, NHNN giữ lãi suất thấp, margin tràn vào thị trường. MWG doanh thu 2021 đạt kỷ lục ~123.000 tỷ. BHX mở rộng lên ~2.100 cửa hàng nhưng lỗ lũy kế ngày càng lớn
Catalyst: Bắt chủ tịch FLC (29/3/2022) + Tân Hoàng Minh hủy 9 lô trái phiếu (5/4/2022)
Cơ chế: MWG đỉnh trùng thời điểm thị trường gãy trend. Pha tăng 745 ngày, +315% — chu kỳ tăng dài thứ hai và mạnh thứ hai lịch sử. Đỉnh đi kèm BHX lỗ nặng = root cause riêng đã tích tụ
Dấu hiệu cảnh báo trước đỉnh: Vol ratio 0,92x = volume bắt đầu cạn. BHX lỗ >4.000 tỷ lũy kế nhưng thị trường bỏ qua
ĐÁY #9 — 24/11/2022 (AC 35.961, raw 37.700, −52,6%)
Root cause: Ba tầng chồng nhau: (1) Vĩ mô — Vạn Thịnh Phát/SCB, Fed tăng lãi mạnh, NHNN buộc tăng lãi suất; (2) Ngành — sức mua giảm, thắt lưng buộc bụng; (3) Riêng MWG — LNST Q3-Q4/2022 giảm 16%, buộc đóng 400+ cửa hàng, BHX lỗ sâu
Catalyst: Rút tiền hàng loạt SCB (8/10/2022), khủng hoảng niềm tin hệ thống
Cơ chế: Double whammy — thị trường gãy và fundamentals MWG gãy cùng lúc. Đây là pha giảm dài nhất (223 ngày) và sâu nhất thứ hai (−52,6%)
Tín hiệu đáy: NHNN bắt đầu ra tín hiệu nới (Nghị định 08 giãn nợ trái phiếu 5/3/2023). Thanh khoản MWG vẫn dày (189,7 tỷ/phiên) — tiền vẫn quan tâm
ĐỈNH #10 — 13/09/2023 (AC 55.374, raw 57.500, +54,0%)
Root cause: Rally kỳ vọng đi trước thực tế. NHNN hạ lãi suất 4 lần (3–6/2023) nhưng LNST MWG cả năm 2023 chỉ 168 tỷ (giảm 96% so với 2022). Kỳ vọng BHX hòa vốn chưa hiện thực hóa
Catalyst: Dragon Capital bán ròng mạnh suốt H2/2023 (bán ~17,8 triệu cổ phiếu trong 3 tháng). KQKD Q2/2023 vẫn rất kém
Cơ chế: Pha tăng 293 ngày nhưng chỉ +54% — yếu nhất trong tất cả các pha tăng. Thị trường kỳ vọng phục hồi nhưng thực tế chưa đến → đỉnh kỳ vọng. Vol ratio 1,15x = distribution (volume tăng tại đỉnh = bán phân phối)
Dấu hiệu đặc biệt: Đây là lần duy nhất vol ratio >1 tại đỉnh → tín hiệu phân phối mạnh, khác mọi đỉnh khác
ĐÁY #11 — 01/11/2023 (AC 33.802, raw 35.100, −39,0%)
Root cause: Lợi nhuận Q3/2023 vẫn rất kém. Dragon Capital tiếp tục bán. Thị trường mất kiên nhẫn với câu chuyện phục hồi
Catalyst: Sell-off mạnh tháng 10/2023
Cơ chế: Pha giảm ngắn nhất: chỉ 49 ngày, nhưng −39% — tốc độ giảm nhanh nhất lịch sử MWG. Vol ratio 1,51x = capitulation selling rõ nhất trong toàn bộ chuỗi dữ liệu
Tín hiệu đáy: Volume capitulation cực đại + giá về dưới đáy 11/2022 (33.802 < 35.961 AC) → double bottom thất bại nhưng tạo đáy sâu hơn rồi bật mạnh
Lưu ý quan trọng: Đây là đáy “thử lửa” — giá phá đáy cũ rồi bật. Tín hiệu mạnh nhất là volume cạn kiệt sau capitulation
ĐỈNH #12 — 22/08/2024 (AC 67.947, raw 70.000, +101,0%)
Root cause: BHX chính thức có lãi từ Q2/2024. LNST MWG phục hồi mạnh mẽ. Câu chuyện turnaround bắt đầu hiện thực hóa
Catalyst: Carry trade yên Nhật (5/8/2024) → thị trường chung giảm mạnh
Cơ chế: 295 ngày, +101% — pha tăng chuẩn (gần trùng median 299 ngày). Vol ratio 0,77x = volume cạn dần trước đỉnh — pattern lặp lại. Đỉnh do catalyst ngoại sinh (carry trade), không phải do root cause riêng MWG
ĐÁY #13 — 09/04/2025 (AC 44.894, raw 46.250, −33,9%)
Root cause: Mỹ công bố thuế đối ứng 46% với Việt Nam (2/4/2025)
Catalyst: Trump tariff shock. VN-Index giảm mạnh
Cơ chế: MWG không phải export play nhưng bị bán theo thị trường. Đáy trùng chính xác ngày hoãn thuế 90 ngày (9/4/2025) → V-shape recovery. Drawdown −33,9% nhỏ hơn trung bình → fundamentals vững giữ giá
Tín hiệu đáy: Tin xấu ra (thuế 46%), giá giảm nhưng có chặn dưới. Hoãn thuế = catalyst bật
ĐỈNH #14 — 02/02/2026 (AC 92.263, raw 93.700, +105,5%)
Root cause: BHX lợi nhuận kỷ lục, mở rộng trở lại (”cứ mở cửa hàng là lãi”). Kỳ vọng niêm yết riêng BHX. Nâng hạng FTSE (21/9/2025) thu hút dòng vốn ngoại. MWG đặt mục tiêu 2026: LNST 9.200 tỷ (+30%)
Catalyst: Dragon Capital thoái vốn (bán 1,84 triệu cổ phiếu, giảm xuống 4,96% — 2/2026). Mỹ-Israel không kích Iran (28/2/2026). Dầu vượt 100 USD (9/3/2026)
Cơ chế: 299 ngày, +105% — trùng median chu kỳ tăng. Vol ratio 0,75x — thấp nhất trong tất cả các đỉnh = volume cạn rõ nhất. Smart money (DC) bán trước khi catalyst nổ
4. QUY LUẬT RIÊNG CỦA MWG
Quy luật 1 — Chu kỳ tăng hội tụ về ~300 ngày
Ba pha tăng gần nhất (2023→2024, 2024→2025, 2025→2026) có thời gian lần lượt 295, 299, 299 ngày — gần trùng nhau. Median toàn bộ: 299 ngày. Quy luật này lặp lại đủ 3 lần liên tiếp để có ý nghĩa thống kê sơ bộ, nhưng mẫu vẫn nhỏ.
Quy luật 2 — Volume cạn trước đỉnh, đột biến tại đáy
Tại mọi đỉnh (trừ #10): vol ratio < 1 (0,29–0,92x). Tại mọi đáy: vol ratio ≥ 1 (1,03–1,51x). Đây là pattern phân phối đỉnh / capitulation đáy rõ ràng, lặp lại 100% các trường hợp.
Ngoại lệ duy nhất: Đỉnh #10 (9/2023) có vol ratio 1,15x — đây là đỉnh kỳ vọng (rally không có fundamental support), phân phối tại đỉnh rõ ràng hơn bình thường.
Phía đáy: vol ratio ≥1 xuất hiện ở 4/6 đáy (67%). Hai ngoại lệ: đáy #5 (4/2018, ratio 0,73x — correction nông, không cần capitulation) và đáy #13 (4/2025, ratio 0,92x — V-shape do catalyst ngoại sinh chứ không phải bán tháo nội tại). Tín hiệu đáy bằng volume yếu hơn tín hiệu đỉnh.
Quy luật 3 — BHX là alpha driver quyết định
So sánh hai pha giảm có cùng catalyst vĩ mô (thị trường gãy):
Đáy #5 (4/2018): BHX chưa ảnh hưởng lớn → MWG chỉ giảm −28,7% (nhỏ nhất)
Đáy #9 (11/2022): BHX lỗ nặng + đóng 400 cửa hàng → MWG giảm −52,6% (lớn nhất)
Khi BHX là gánh nặng, MWG giảm gần gấp đôi so với khi BHX trung tính. Ngược lại, khi BHX có lãi (Q2/2024 trở đi), pha tăng mạnh hơn (+101% và +105%).
Quy luật 4 — Dragon Capital là tín hiệu sớm
DC bán ròng mạnh trước hoặc tại đỉnh #10 (9/2023) và đỉnh #14 (2/2026). DC tăng sở hữu trở lại sau đáy. Hành vi DC dẫn trước giá 1–3 tháng.
Quy luật 5 — Drawdown nặng hơn VN-Index nhưng recovery cũng mạnh hơn
MWG có beta >1 cả chiều tăng lẫn chiều giảm. Drawdown trung bình −42,7% so với VN-Index thường −25 đến −35%. Nhưng pha tăng trung bình +155,7%. Tỷ lệ risk/reward vẫn thuận lợi cho holder dài hạn.
Quy luật 6 — Pha giảm nhanh bất thường = tín hiệu đáy mạnh
Pha giảm ngắn nhất (#11, 49 ngày, −39%) có vol ratio cao nhất (1,51x) và bật mạnh nhất sau đó (+101%). Capitulation nhanh và dữ dội hơn = đáy đáng tin hơn.
5. BỘ DẤU HIỆU ĐỈNH/ĐÁY RIÊNG CỦA MWG
Dấu hiệu ĐỈNH
Đ-M1. Volume 20 phiên cạn dần (vol ratio <1x). Xuất hiện ở 6/7 đỉnh (trừ đỉnh kỳ vọng #10). Độ tin cậy: 86%. Kiểm chứng qua 2 chu kỳ (2018–2022 và 2022–2026): lặp lại.
Đ-M2. Pha tăng đạt ~300 ngày. Ba pha tăng gần nhất đều kết thúc ở 293–299 ngày. Độ tin cậy: lặp 3/3 lần gần nhất, nhưng hai pha tăng đầu (799 và 526 ngày) không tuân theo — có thể quy luật này chỉ áp dụng ở giai đoạn MWG đã mature (post-2022).
Đ-M3. Dragon Capital bán ròng liên tục. Xác nhận ở đỉnh #10 và #14. Mẫu quan sát: 2/2. Cần thêm dữ liệu nhưng tín hiệu rất mạnh khi có.
Đ-M4. Biên độ tăng đạt ~100%. Ba pha tăng gần nhất: +54%, +101%, +105%. Pha +54% là pha yếu nhất (đỉnh kỳ vọng). Hai pha đạt ~100% đều kết thúc = mốc tâm lý double.
Đ-M5. BHX đạt kỳ vọng tối đa. Khi câu chuyện BHX quá lạc quan (”cứ mở là lãi”, kỳ vọng IPO), giá MWG đạt đỉnh. Tương tự Đ-C1 (tăng trưởng giảm tốc) nhưng áp dụng cho kỳ vọng.
Dấu hiệu ĐÁY
A-M1. Volume capitulation (vol ratio >1,2x). Xuất hiện ở đáy #7 (1,25x) và #11 (1,51x) — hai đáy sâu nhất. Đáy có capitulation → bật mạnh hơn.
A-M2. Drawdown đạt −28% đến −55% từ đỉnh. 6/6 pha giảm (100%) dừng trong vùng này. Kiểm chứng qua tất cả chu kỳ: lặp lại hoàn toàn. Đây là quy luật vững nhất.
A-M3. Tin xấu ra mà giá không giảm thêm. Xác nhận ở đáy #5 (trade war nhưng chỉ −28,7%), đáy #13 (thuế 46% nhưng bật ngay ngày hoãn). Giống nguyên tắc A-C3 cấp thị trường.
A-M4. NHNN hạ lãi suất hoặc có chính sách nới. Đáy #7 (NHNN hạ lãi suất COVID), đáy #9 (Nghị định 08), đáy #13 (hoãn thuế). 3/6 đáy có chính sách hỗ trợ rõ ràng.
A-M5. BHX bắt đầu cải thiện. Đáy #11 (11/2023) xảy ra ngay trước khi BHX bắt đầu giảm lỗ. Đáy #9 (11/2022) xảy ra khi MWG quyết định đóng cửa hàng kém → tái cấu trúc = tín hiệu tích cực dài hạn.
A-M6. Thanh khoản 60 phiên vẫn dày (>100 tỷ/phiên). Ở mọi đáy từ 2020 trở đi, thanh khoản MWG luôn >85 tỷ/phiên — tiền vẫn quan tâm mã này, chỉ là chờ xác nhận. Khi thanh khoản cạn kiệt thì khác (đáy 2015: chỉ 1,4 tỷ/phiên — giai đoạn đó MWG chưa có quỹ ngoại).
6. TRẠNG THÁI HIỆN TẠI (12/8/2026)
Chỉ số Giá trị Nhận xét Giá (raw) 73.500 Giá (AC) 73.700 Đỉnh gần nhất 93.700 (02/02/2026) Từ đỉnh −20,1% Chưa đạt ngưỡng đáy trung bình (−42,7%) Đáy tạm trong pha 62.329 AC (27/07/2026) −32,4% từ đỉnh Thời gian từ đỉnh 191 ngày Gần median pha giảm (194 ngày) MA50 74.354 Giá dưới MA50 (−0,9%) MA200 80.739 Giá dưới MA200 (−8,7%) TB thanh khoản 60p 327,5 tỷ VND Vẫn dày, tiền vẫn quan tâm
Đọc trạng thái theo bộ dấu hiệu
Đã có tín hiệu đáy chưa?
A-M1 (Capitulation): Chưa rõ. Cần kiểm tra vol ratio quanh đáy 27/7/2026.
A-M2 (Drawdown −30% đến −55%): Đã vào vùng. Đáy tạm −32,4% nằm trong biên dưới của vùng đáy lịch sử. Nếu đáy thực sự ở −32,4%, đây sẽ là pha giảm nông thứ hai (sau −28,7% năm 2018).
A-M3 (Tin xấu mà không giảm): Đang kiểm tra. Loại nợ Vingroup/Sun Group/Masterise khỏi room tín dụng (2/7/2026) là tin tiêu cực cho thị trường, MWG giảm nhưng đã bật lên từ đáy 27/7.
A-M4 (Chính sách nới): Chưa có. Chưa có động thái hạ lãi suất hay nới room tín dụng.
A-M5 (BHX cải thiện): Đã có. BHX tiếp tục lãi kỷ lục, mở rộng. Không phải catalyst giảm.
A-M6 (Thanh khoản dày): Có. 327,5 tỷ/phiên — tiền vẫn quan tâm.
Kết luận sơ bộ: 2/6 dấu hiệu đáy đã xuất hiện (A-M2, A-M6), 1 đang tích cực (A-M5). Còn thiếu capitulation rõ ràng (A-M1) và chính sách nới (A-M4). Trạng thái hiện tại: có thể đã qua đáy nếu fundamentals MWG giữ vững, nhưng chưa xác nhận chắc chắn.
Mâu thuẫn cần lưu ý
Từ tài liệu bàn giao: thị trường đang ở trạng thái “định giá rẻ đi cùng đòn bẩy kỷ lục” (margin ~435.000 tỷ). Nếu thị trường giải chấp sâu hơn (T2 nổ), MWG có thể bị kéo xuống dù fundamentals riêng vẫn tốt — giống đáy #9 (11/2022) khi MWG bị bán theo thị trường dù không phải nguyên nhân gốc.
Ba mốc sắp tới ảnh hưởng MWG
21/8/2026 — FTSE công bố danh mục GEIS: MWG là thành phần tiềm năng. Nếu được chọn → dòng vốn thụ động vào. Nếu không → bán ra.
21/9/2026 — Nâng hạng hiệu lực, phân bổ vốn giai đoạn 1: Dòng tiền ngoại thụ động lớn nhất. MWG là một trong các mã được hưởng lợi nếu nằm trong danh mục.
Diễn biến tỷ giá Q4/2026: Nếu tỷ giá căng → NHNN khó nới → không có A-M4.
7. KHI NÀO KHUNG NÀY SAI
Sai 1 — BHX thay đổi cơ cấu sở hữu. Nếu BHX được tách ra niêm yết riêng (CEO MWG đã đề cập lộ trình), MWG sẽ mất alpha driver chính. Toàn bộ quy luật 3 (BHX quyết định biên độ) sẽ không còn áp dụng. Giá MWG sau tách có thể hành xử hoàn toàn khác — beta thấp hơn, biên độ nhỏ hơn, gần nhóm 1 thuần túy hơn.
Sai 2 — Thay đổi cấu trúc cổ đông ngoại. Dragon Capital đã giảm sở hữu xuống ~5%. Nếu DC thoái hoàn toàn hoặc quỹ mới thay thế, quy luật 4 (DC là tín hiệu sớm) mất hiệu lực. Cần theo dõi ai thay DC làm cổ đông ngoại chủ lực.
Sai 3 — Margin crash hệ thống. Pha giảm hiện tại đang nông (−32,4% max) so với trung bình (−42,7%). Nếu thị trường giải chấp margin sâu (trục T2 nổ), MWG có thể giảm vượt −55% — phá vỡ biên trên lịch sử drawdown.
Sai 4 — Mô hình kinh doanh bị phá vỡ. Nếu bán lẻ offline bị disrupt bởi e-commerce cross-border (Temu, Shein, TikTok Shop) ở quy mô đủ lớn, tăng trưởng doanh thu MWG có thể chậm lại cấu trúc — không phải chu kỳ. Khung phân tích chu kỳ sẽ cho tín hiệu sai.
Sai 5 — Mẫu quan sát nhỏ. Quy luật ~300 ngày lặp 3 lần. Chưa đủ để gọi là quy luật vững. Nếu pha giảm hiện tại kéo dài quá 250 ngày (>tháng 10/2026) mà không bật, quy luật chu kỳ thời gian cần được cập nhật.
PHỤ LỤC — THANH KHOẢN 60 PHIÊN TẠI MỖI SWING
Swing Ngày TB 60p (tỷ VND) Đạt ngưỡng 5 tỷ? ĐÁY #1 07/01/2015 1,5 Không ĐỈNH #2 26/02/2015 6,8 Có ĐÁY #3 15/09/2015 1,4 Không ĐỈNH #4 22/11/2017 73,9 Có ĐÁY #5 19/04/2018 48,1 Có ĐỈNH #6 27/09/2019 78,2 Có ĐÁY #7 31/03/2020 86,5 Có ĐỈNH #8 15/04/2022 191,1 Có ĐÁY #9 24/11/2022 189,7 Có ĐỈNH #10 13/09/2023 299,8 Có ĐÁY #11 01/11/2023 377,6 Có ĐỈNH #12 22/08/2024 550,9 Có ĐÁY #13 09/04/2025 352,3 Có ĐỈNH #14 02/02/2026 552,1 Có Hiện tại 12/08/2026 327,5 Có
Ghi chú: Hai điểm đầu (2015) không đạt ngưỡng thanh khoản 5 tỷ/phiên — MWG giai đoạn này chưa được thị trường quan tâm rộng rãi. Từ 2017 trở đi, MWG luôn vượt xa ngưỡng lọc.
PHỤ LỤC B — KIỂM CHỨNG QUY LUẬT QUA CÁC CHU KỲ
Quy luật Mô tả Chu kỳ 2018 Chu kỳ 2022 Chu kỳ 2023-24 Chu kỳ 2025-26 Tổng Vol <1 ở đỉnh Volume cạn trước đỉnh ✓ (0,84) ✓ (0,92) ✗ (1,15) ✓ (0,75) 86% Vol ≥1 ở đáy Volume đột biến ở đáy ✗ (0,73) ✓ (1,03) ✓ (1,51) ✗ (0,92) 67% DD −28% to −55% Drawdown nằm trong vùng ✓ (−28,7%) ✓ (−52,6%) ✓ (−39,0%) ✓ (−33,9%) 100% Pha tăng ~300d Chu kỳ tăng gần 300 ngày ✗ (526d) ✗ (745d) ✓ (295d) ✓ (299d) 50%*
*Quy luật ~300 ngày chỉ áp dụng giai đoạn MWG mature (post-2022). Trước đó pha tăng dài hơn nhiều do MWG còn trong giai đoạn tăng trưởng nhanh.
Đánh giá độ tin cậy:
Rất vững (100%): Drawdown −28% đến −55% — lặp lại ở tất cả 6 pha giảm
Vững (86%): Volume cạn ở đỉnh — chỉ sai ở đỉnh kỳ vọng (loại đỉnh đặc biệt)
Trung bình (67%): Volume đột biến ở đáy — không phải đáy nào cũng có capitulation
Có điều kiện (50%): Chu kỳ ~300 ngày — chỉ đúng khi MWG đã mature
Nguồn dữ liệu giá: Yahoo Finance (MWG.VN), adjusted close. Nguồn sự kiện: tài liệu bàn giao dự án + nghiên cứu web. Lập: Claude, 12/8/2026.




